![]() | Liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất và được tư vấn 24/7: Hotline 1: 0384.546.668 (Mr. Việt) Hotline 2: 0335 834 886 (Mr. Tùng) Hotline 3: 0344 299 417 (Ms. Nhung) Hotline 4: 0335.647.886 (Ms. Dương) Hotline 5: 0975.923.512 (Mr. Trung) |
| TT | Tên sản phẩm | Độ dài | Trọng lượng | Đặt hàng | |||||
| (m) | (Kg) | ||||||||
| Thép tròn trơn, tròn đặc ( Round Bar) SS400 or CT3 or S45C (Thời gian hiệu lực từ ngày 01/01/2026) | |||||||||
| 1 | Thép tròn đặc F 10 | 6 | 3,7 | ||||||
| 2 | Thép tròn đặc F 12 | 6 | 5,33 | ||||||
| 3 | Thép tròn đặc F 13 (C45) | 6 | 5,97 | ||||||
| 4 | Thép tròn đặc F 14 | 6 | 7,26 | ||||||
| 5 | Thép tròn đặc F 15 (C45) | 6 | 8,32 | ||||||
| 6 | Thép tròn đặc F 15,5 | 6 | 8,32 | ||||||
| 7 | Thép tròn đặc F 16 | 6 | 9,48 | ||||||
| 8 | Thép tròn đặc F 18 | 6 | 12 | ||||||
| 9 | Thép tròn đặc F 19,5 | 6 | 14,07 | ||||||
| 10 | Thép tròn đặc F 20 | 6 | 14,82 | ||||||
| 11 | Thép tròn đặc F 21,5 | 6 | 17,09 | ||||||
| 12 | Thép tròn đặc F 22 | 6 | 17,34 | ||||||
| 13 | Thép tròn đặc F 24 | 6 | 21,3 | ||||||
| 14 | Thép tròn đặc F 25 | 8 | 30,8 | ||||||
| 15 | Thép tròn đặc F 28 | 6 | 28,98 | ||||||
| 16 | Thép tròn đặc F 30 | 6 | 33,3 | ||||||
| 17 | Thép tròn đặc F 32 | 6 | 37,86 | ||||||
| 18 | Thép tròn đặc F 36 | 6 | 47,94 | ||||||
| 19 | Thép tròn đặc F 38 | 6 | 53,7 | ||||||
| 20 | Thép tròn đặc F 40 | 6 | 59,16 | ||||||
| 21 | Thép tròn đặc F 42 | 6 | 65,22 | ||||||
| 22 | Thép tròn đặc F 50 | 6 | 92,52 | ||||||
| 23 | Thép tròn đặc F 60 (C45) | 6 | 133,16 | ||||||
| 24 | Thép tròn đặc F 73 (C45) | 6 | 197,1 | ||||||
| |||||||||
| *Có xe vận chuyển. | |||||||||