CÔNG TY CP TM THÉP VIỆT CƯỜNG
CÔNG TY CP TM THÉP VIỆT CƯỜNG

CÔNG TY CP TM THÉP VIỆT CƯỜNG

CHUYÊN KINH DOANH CÁC MẶT HÀNG VỀ KIM KHÍ, THÉP HÌNH, THÉP XÂY DỰNG,
GIA CÔNG KẾT CẤU, XÂY LẮP CÁC CÔNG TRÌNH DÂN DỤNG, CÔNG NGHIỆP VỪA VÀ NHỎ

Bảng giá Thép tấm 16Mn(Q345B)-C45-65G Bảng giá Thép tấm 16Mn(Q345B)-C45-65G
    Liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất và được tư vấn miễn phí.
Hotline: 0987 800 785
FAX: 0280 3.763 353
S000023 Thép tấm 16Mn(Q345B)-C45-65G Số lượng: 1 Cái
  • Bảng giá Thép tấm 16Mn(Q345B)-C45-65G

  •     Liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất và được tư vấn miễn phí.
    Hotline: 0987 800 785
    FAX: 0280 3.763 353

Chi tiết sản phẩm

Thứ tự Tên sản phẩm Độ dài
(m)
Trọng lượng
(Kg)
Giá chưa VAT
(Đ/Kg)
Tổng giá chưa VAT Giá có VAT
(Đ/Kg)
Tổng giá có VAT Đặt hàng
 Thép tấm 16Mn(Q345B)-C45-65G (Thời gian hiệu lực từ ngày 10/12/2019)
1 Tấm Q345B 4x1500x6000mm   282,6 13.636 3.853.636 15.000 4.239.000  
2 Tấm Q345B 6x1800x6000mm   508,68 13.636 6.936.545 15.000 7.630.200  
3 Tấm Q345B 8x1500x6000mm   565,2 13.636 7.707.273 15.000 8.478.000  
4 Tấm Q345B 10x1500x6000mm   706,5 13.636 9.634.091 15.000 10.597.500  
5 Tấm Q345B 14x2000x12000mm   2.637,6 13.636 35.967.273 15.000 39.564.000  
6 Tấm Q345B 16x2000x12000mm   3.014,4 13.636 41.105.455 15.000 45.216.000  
7 Tấm Q345B 20x2000x12000mm   3.768 13.636 51.381.818 15.000 56.520.000  
8 Tấm Q345B 25x2000x12000mm   4.71 13.636 64.227.273 15.000 70.650.000  
9 Tấm Q345B 30x2000x12000mm   2.543 13.636 34.677.273 15.000 38.145.000  
10 Tấm 65G 6 x 1,54 x 6000mm   435,2 27.273 11.869.091 30.000 13.056.000  
11 Tấm 65G 14x1540 x 6000mm   1.015,5 27.273 27.695.455 30.000 30.465.000  
12 Tấm C45 20x1540x6000mm   1.450,6 18.182 26.374.545 20.000 29.012.000  
13 Tấm 65G 6ly x 1540 x 6000   435,2 29.091 12.660.364 32.000 13.926.400  
14 Tấm 65G 7 x 1540 x 6000mm   507,7 29.091 14.769.455 32.000 16.246.400  
15 Tấm 65G 8 x 1540 x 6000mm   580,3 29.091 16.881.455 32.000 18.569.600  
16 Tấm 65G 10 x 1540 x 6000mm   725,3 29.091 21.099.636 32.000 23.209.600  
17 Tấm 65G 12 x 1540 x 6000mm   870,4 29.091 25.320.727 32.000 27.852.800  
18 Tấm 65G 16 x 1540 x 6000mm   1.160,54 29.091 33.761.164 32.000 37.137.280  
19 Tam Q345B 18 x 2000 x 12000mm   3.391,2 13.636 46.243.636 15.000 50.868.000  
20 Tam Q345B 40x2000x12000mm   3.768 13.636 51.381.818 15.000 56.520.000  
21 Tấm Q345B 50 x 2000 x 12000mm   9.42 13.636 128.454.545 15.000 141.300.000  
22 Tấm Q345B 80x2000x6000mm   7.536 15.909 119.890.909 17.500 131.880.000  
23 Tấm Q345B 22x2000x12000mm   4.144,8 13.636 56.520.000 15.000 62.172.000  
24 Tấm Q345B 26x2000x12000mm   4.898,4 13.636 66.796.364 15.000 73.476.000  
25 Tấm Q345B 28x2000x12000mm   5.275,2 13.636 71.934.545 15.000 79.128.000  
26 Tấm Q345B 32x2000x12000mm   6.028,8 13.636 82.210.909 15.000 90.432.000  
27 Tấm Q345B 36x2000x12000mm   6.782,4 13.636 92.487.273 15.000 101.736.000  
28 Tấm Q345B 70x2000x6000mm   6.594 15.909 104.904.545 17.500 115.395.000  
29 Tấm Q345B 12x2000x12000mm   1.017,36 13.636 13.873.091 15.000 15.260.400  
30 Tam Q345B 24x2000x12000mm   4.521,6 13.636 61.658.182 15.000 67.824.000  
31 Tam Q345B 60x2000x6000mm   5.652 14.545 82.210.909 16.000 90.432.000  
32 Tam Q345B 100x2000x6000mm   9,42 16.364 154.145 18.000 169.560  
33 Tam Q345B 120x2000x6000mm   11.304 17.727 200.389.091 19.500 220.428.000  
34 Tam Q345B 150x2000x6000mm   14.13 17.727 250.486.364 19.500 275.535.000  
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây