![]() | Liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất và được tư vấn miễn phí. Hotline 1: 0912 925 032 (Mr. Việt) Hotline 2: 0335 834 886 (Mr. Tùng) Hotline 3: 0344 299 417 (Ms. Nhung) |
![]() | Liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất và được tư vấn miễn phí. Hotline 1: 0912 925 032 (Mr. Việt) Hotline 2: 0335 834 886 (Mr. Tùng) Hotline 3: 0344 299 417 (Ms. Nhung) |
Thứ tự | Tên sản phẩm | Độ dài (m) | Trọng lượng (Kg) | Giá chưa VAT (Đ/Kg) | Tổng giá chưa VAT | Giá có VAT (Đ/Kg) | Tổng giá có VAT | Đặt hàng |
Thép ống đen, mạ (dân dụng) (Thời gian hiệu lực từ ngày 01/11/2024) | ||||||||
1 | F21,2 x 1,9 mạ | 6 | 5,484 | |||||
2 | F 26,65 x 2,1 mạ | 6 | 7,704 | |||||
3 | F 33,5 x 2,5 mạ | 6 | 10,722 | |||||
4 | F 42,2 x 2,5 mạ | 6 | 13,56 | |||||
5 | F 48,1 x 2,5 mạ | 6 | 16,98 | |||||
6 | F 59,9 x 2,6 mạ | 6 | 22,158 | |||||
7 | F 75,6 x 2,9 mạ | 6 | 31,368 | |||||
8 | F 88,3 x 2,9 mạ | 6 | 36,828 | |||||
9 | F 113,5 x 3,2 mạ | 6 | 52,578 | |||||
10 | Ống đen F 21.2 x 1.9 | 6 | 5,48 | |||||
11 | Ống đen F 26.6 x 2.1 | 6 | 7,7 | |||||
12 | Ống đen F 33.5 x 2.0 | 6 | 9,32 | |||||
13 | Ống đen F 33.5 x 2.3 | 6 | 10,72 | |||||
14 | Ống đen F 42.2 x 2.3 | 6 | 13,56 | |||||
15 | Ống đen F 48.1 x 2.5 | 6 | 16,98 | |||||
16 | Ống đen F 48.4 x 3.2 | 6 | 21,42 | |||||
17 | Ống đen F 59.9 x 2.6 | 6 | 1 | |||||
18 | Ống đen F 75.6 x 2.9 x 6 | 6 | 31,37 | |||||
19 | Ống đen F 88.3 x 2.9 x 6m | 6 | 36,83 | |||||
20 | Ống đen F 113.5 x 3.2 x 6m | 6 | 52,58 | |||||
21 | Ống đen F 113,5 x 2.5 x 6m | 6 | 41,06 | |||||
22 | Ống đen F21,2x2,0x6m | 6 | 5,682 | |||||
23 | Ống đen F21,2x2,6x6m | 6 | 7,26 |