Trang nhất » Sản phẩm Thép » Thép hình

Thép tấm, lá, cuộn

Thép xây dựng

Số người truy cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 22


Hôm nayHôm nay : 303

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 2750

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 68195


Bảng giá Thép tấm 16Mn(Q345B)-C45-65G
Liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất và được tư vấn miễn phí.
Điện Thoại: 02803.863.256 Hotline : 0987 800 785 / 0913 851 228
Thứ tự Tên sản phẩm Độ dài
(m)
Trọng lượng
(Kg)
Giá chưa VAT
(Đ/Kg)
Tổng giá chưa VAT Giá có VAT
(Đ/Kg)
Tổng giá có VAT
 Thép tấm 16Mn(Q345B)-C45-65G (Thời gian hiệu lực từ ngày 30/07/2015)
1 Tấm Q345B 5x1500x6000mm   353,25 10.000 3.532.500 11.000 3.885.750
2 Tấm Q345B 6x1800x6000mm   508,68 10.000 5.086.800 11.000 5.595.480
3 Tấm Q345B 8x1500x6000mm   565,2 10.000 5.652.000 11.000 6.217.200
4 Tấm Q345B 10x1500x6000mm   847,8 10.000 8.478.000 11.000 9.325.800
5 Tấm Q345B 14x2000x12000mm   2.637,6 10.909 28.773.818 12.000 31.651.200
6 Tấm Q345B 16x2000x12000mm   3.014,4 10.909 32.884.364 12.000 36.172.800
7 Tấm Q345B 20x2000x12000mm   3.768 10.909 41.105.455 12.000 45.216.000
8 Tấm Q345B 25x2000x12000mm   4.71 10.909 51.381.818 12.000 56.520.000
9 Tấm Q345B 30x2000x12000mm   2.543 10.909 27.741.818 12.000 30.516.000
10 Tấm 65G 6 x 1,54 x 6000mm   435,2 30.000 13.056.000 33.000 14.361.600
11 Tấm 65G 14x1540 x 6000mm   1.015,5 30.000 30.465.000 33.000 33.511.500
12 Tấm C45 20x1540x6000mm   1.450,6 18.182 26.374.545 20.000 29.012.000
13 Tấm 65G 6ly x 1540 x 6000   435,2 30.000 13.056.000 33.000 14.361.600
14 Tấm 65G 7 x 1540 x 6000mm   507,7 30.000 15.231.000 33.000 16.754.100
15 Tấm 65G 8 x 1540 x 6000mm   580,3 30.000 17.409.000 33.000 19.149.900
16 Tấm 65G 10 x 1540 x 6000mm   725,3 30.000 21.759.000 33.000 23.934.900
17 Tấm 65G 12 x 1540 x 6000mm   870,4 30.000 26.112.000 33.000 28.723.200
18 Tấm 65G 16 x 1540 x 6000mm   1.160,54 30.000 34.816.200 33.000 38.297.820
19 Tam 16Mn 12 x2000 x 6000mm   1.13 13.182 14.895.455 14.500 16.385.000
20 Tam Q345B 18 x 2000 x 12000mm   3.391,2 11.364 38.536.364 12.500 42.390.000
21 Tam Q345B 40x2000x12000mm   3.768 11.364 42.818.182 12.500 47.100.000
22 Tấm Q345B 50 x 2000 x 12000mm   9.42 11.364 107.045.455 12.500 117.750.000
23 Tấm 16Mn 70x2000x6000mm   6.594 14.545 95.912.727 16.000 105.504.000
24 Tấm Q345B 80x2000x6000mm   7.536 12.273 92.487.273 13.500 101.736.000
25 Tấm Q345B 22x2000x12000mm   4.144,8 11.364 47.100.000 12.500 51.810.000
26 Tấm Q345B 26x2000x12000mm   4.898,4 12.273 60.116.727 13.500 66.128.400
27 Tấm Q345B 28x2000x12000mm   5.275,2 12.273 64.741.091 13.500 71.215.200
28 Tấm Q345B 32x2000x12000mm   6.028,8 12.273 73.989.818 13.500 81.388.800
29 Tấm Q345B 36x2000x12000mm   6.782,4 12.273 83.238.545 13.500 91.562.400
30 Tấm Q345B 70x2000x6000mm   6.594 12.273 80.926.364 13.500 89.019.000
31 Tấm Q345B 80x2000x6000mm   7.536 12.273 92.487.273 13.500 101.736.000
32 Tấm Q345B 12x2000x12000mm   1.017,36 10.909 11.098.473 12.000 12.208.320
33 Tam Q345B 24x2000x12000mm   4.521,6 12.273 55.492.364 13.500 61.041.600
34 Tam Q345B 60x2000x6000mm   5.652 12.273 69.365.455 13.500 76.302.000

Sản phẩm này không có hình ảnh khác